辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tài khoản ngân hàng" (1件)

tài khoản ngân hàng
play
日本語 名銀行口座
マイ単語
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
新しい銀行口座を作った。

swap_horiz 類語検索結果 "tài khoản ngân hàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tài khoản ngân hàng" (3件)

Tôi có một tài khoản ngân hàng.
銀行アカウントを持っている。
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
新しい銀行口座を作った。
Tài khoản ngân hàng của công ty bị đóng băng.
会社の銀行口座が凍結されました。